genus pseudacris
Danh từ: - Chi Pseudacris: Một chi trong sinh học thuộc họ ếch cây (Hylidae), bao gồm các loài ếch nhỏ thường được gọi là "ếch đồng ca" hoặc "ếch cây Bắc Mỹ". Tên khoa học "Pseudacris" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "pseudes" nghĩa là "giả" và "akris" nghĩa là "châu chấu", ám chỉ đặc điểm hình thái hoặc hành vi giống châu chấu của chúng.
- Danh từ:
- The genus Pseudacris includes many species of small frogs known for their distinctive calls. (Chi Pseudacris bao gồm nhiều loài ếch nhỏ nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng.)
- Researchers have discovered a new species within the genus Pseudacris in the wetlands of North America. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi Pseudacris ở các vùng đất ngập nước Bắc Mỹ.)
"genus Pseudacris triseriata": Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "ếch đồng ca sọc".
- The genus Pseudacris triseriata is commonly found in the eastern United States. (Loài Pseudacris triseriata thường được tìm thấy ở miền đông Hoa Kỳ.)
"phylogenetic analysis of genus Pseudacris": Phân tích phát sinh loài của chi Pseudacris, thường được dùng trong nghiên cứu tiến hóa.
- A phylogenetic analysis of genus Pseudacris revealed complex evolutionary relationships. (Một phân tích phát sinh loài của chi Pseudacris đã tiết lộ các mối quan hệ tiến hóa phức tạp.)
- Pseudacris (n): Tên chi, không có biến thể khác.
- Pseudacrine (adj): Thuộc về chi Pseudacris.
- The pseudacrine frogs are known for their high-pitched calls. (Các loài ếch thuộc chi Pseudacris nổi tiếng với những tiếng kêu cao vút.)
- Chorus frogs: Ếch đồng ca, tên thông thường chỉ các loài trong chi Pseudacris.
- Swamp tree frogs: Ếch cây đầm lầy, một tên gọi khác dựa trên môi trường sống của chúng.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Pseudacris" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ liên quan đến "genus Pseudacris" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.